Chi tiết Hán tự 汁
汁
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 汁 có nghĩa là "nước" hoặc "nước ép", thường liên quan đến chất lỏng được chiết xuất từ thực phẩm hoặc có trong thức ăn. Nó biểu thị các loại nước như súp, nước trái cây, nước sốt.
・On-yomi (音読み): ジュウ (juu) ・Kun-yomi (訓読み): しる (shiru)
⚫︎ 味噌汁 (miso shiru) Translation: Súp miso ⚫︎ 果汁 (kajū) Translation: Nước ép trái cây ⚫︎ 汁物 (shiru mono) Translation: Món có nước, món súp
Kanji 汁 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với kanji này. ⚫︎ Các từ tiếng Việt có liên quan bao gồm: "chấp" (trong từ "chấp nhận"), "chấp nhận" (trong các từ "thấm").
Chữ 汁 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy - nước) và chữ "十" (thập - mười). ⚫︎ Bộ "氵" chỉ yếu tố liên quan đến nước. ⚫︎ Chữ "十" được dùng làm yếu tố âm, biểu thị cách phát âm. ⚫︎ Sự kết hợp này tạo thành nghĩa "nước" hoặc "chất lỏng".