Nihongo

Chi tiết Hán tự 汐

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là "nước triều" hoặc "triều cường". Nó thường chỉ hiện tượng nước biển dâng lên và hạ xuống theo chu kỳ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): セキ (seki) ・Kun-yomi (訓読み): しお (shio) - nghĩa là "nước triều" hoặc "nước biển"

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 夕汐 (yūseki) Translation: Triều cường buổi tối. ⚫︎ 汐風 (shiokaze) Translation: Gió biển. ⚫︎ 汐入 (shioiri) Translation: Nước triều vào (cảng, vịnh, v.v.)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

⚫︎ Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. ⚫︎ Từ Hán-Việt tương ứng với là "tịch", có nghĩa là "triều" (nước triều). Mặc dù không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, nhưng nó vẫn tồn tại trong một số từ ghép Hán-Việt, thể hiện sự liên kết về nguồn gốc giữa Hán tự và tiếng Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Kanji là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "三水 (さんずい - sansui)" (氵) ở bên trái biểu thị cho nước. ⚫︎ Bên phải là chữ "夕 (ゆう - yū)" (tối, chiều) thể hiện thời gian, ám chỉ thời điểm triều cường thường xuất hiện vào buổi chiều tối. ⚫︎ Sự kết hợp của bộ "三水" và "夕" biểu thị cho hiện tượng nước triều thường xuất hiện vào buổi tối, tạo nên nghĩa của chữ .

Menu