Nihongo

Chi tiết Hán tự 江

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:6
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa là sông, con sông lớn hoặc vùng nước rộng lớn. Nó thường chỉ đến các con sông, lạch hoặc cửa sông.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): (e)

Ví dụ sử dụng

⚫︎長江 (ちょうこう) Translation: Trường Giang (sông Dương Tử) ⚫︎江戸 (えど) Translation: Edo (tên cũ của Tokyo) ⚫︎江水 (こうすい) Translation: Nước sông

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán, và chữ tương ứng với các từ Hán-Việt như: ⚫︎ "Giang": có nghĩa là sông lớn, tương đồng với nghĩa của chữ .

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "氵" (thủy), biểu thị cho nước. Phần bên phải là bộ "工" (công), có nghĩa là "công việc" hoặc "sự làm việc". Khi kết hợp, thể hiện ý nghĩa một con sông được tạo ra hoặc có sự liên quan đến công việc, ám chỉ đến các công trình thủy lợi hoặc khu vực có dòng chảy.

Menu