Nihongo

Chi tiết Hán tự 汰

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa gốc là "lọc", "tẩy", "loại bỏ những thứ không cần thiết". Nó thường liên quan đến quá trình làm sạch, gạn đục khơi trong, hoặc chọn lọc một cách cẩn thận.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ta) ・Kun-yomi (訓読み): す.てる (suteru - vứt bỏ, loại bỏ), あら.う (arau - rửa, gột rửa)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 淘汰 (とうた) Translation: Sự chọn lọc, loại bỏ (những thứ kém chất lượng). ⚫︎ 汰れる (すたれる) Translation: Bị vứt bỏ, bị loại bỏ, lỗi thời. ⚫︎ 選汰 (せんた) Translation: Sự chọn lọc (khắt khe hơn).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Nó có mối liên hệ đến khoảng 70% từ vựng Hán-Việt. Các từ tiếng Việt như "tẩy", "thải" (trong "thải loại"), "tả" (trong "tả bỏ") có nguồn gốc từ chữ Hán này, thể hiện ý nghĩa loại bỏ, gột rửa.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - kei seimoji). Phần hình (形 - hình thái, ý nghĩa) là chữ (thuỷ - nước), cho thấy liên quan đến nước và quá trình làm sạch. Phần thanh (声 - phát âm) là chữ (thái), cho biết âm đọc của chữ. Ban đầu, chữ này thể hiện việc gột rửa, làm sạch bằng nước, sau đó mở rộng nghĩa ra thành "loại bỏ".

Menu