Chi tiết Hán tự 楽
楽
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 楽 có nghĩa trung tâm là "vui vẻ", "vui sướng", "thoải mái" hoặc "dễ chịu". Nó thể hiện trạng thái tinh thần tích cực, khi con người cảm thấy hài lòng, không bị gánh nặng, hay gặp khó khăn. Kanji này bao hàm ý nghĩa về sự thư thái, không lo lắng, và tận hưởng cuộc sống.
・On-yomi (音読み): ・ラク (raku) ・ガク (gaku) ・Kun-yomi (訓読み): ・たの(しい)(tano(shii)) - vui vẻ, thích thú ・たの(しむ)(tano(shimu)) - vui chơi, thưởng thức
⚫︎ 音楽 (ongaku) Translation: Âm nhạc ⚫︎ 楽しい (tanoshii) Translation: Vui vẻ, thú vị ⚫︎ 楽な (rakuna) Translation: Dễ chịu, thoải mái
Kanji 楽 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc Hán-Việt (Sino-Vietnamese) có thể được liên kết với chữ 楽. Một số từ trong tiếng Việt có cùng nguồn gốc với chữ này bao gồm: ⚫︎ "Lạc": thể hiện sự vui vẻ, hòa đồng (ví dụ: lạc quan, an lạc). ⚫︎ "Nhạc": liên quan đến âm nhạc và sự vui thích (ví dụ: âm nhạc). ⚫︎ "Lạc thú": niềm vui, thú vui.
Chữ 楽 là một chữ hội ý (会意文字). Nó được tạo thành từ chữ "木" (cây) và chữ "白" (trắng) ở trên, và chữ "幺" (nhỏ) và "口" (miệng) ở dưới. Ban đầu, nó có thể mô tả hình ảnh người ta đang vui chơi, nhảy múa dưới bóng cây, thể hiện sự thư thái và niềm vui. Theo thời gian, cấu trúc và ý nghĩa của chữ đã phát triển thành như ngày nay.