Chi tiết Hán tự 汽
汽
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản
Cách đọc
Ví dụ sử dụng
Tương ứng với tiếng mẹ đẻ
Nguồn gốc và cấu tạo
Kanji 汽 mang ý nghĩa cơ bản là hơi nước, khí bốc lên từ nước hoặc chất lỏng. Nó thường liên quan đến hiện tượng hơi nước, hơi bốc lên, hoặc những gì liên quan đến hơi nước.
・On-yomi (音読み): キ(ki) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎汽車(きしゃ) Translation: Xe lửa, tàu hỏa ⚫︎気化(きか) Translation: Sự bay hơi ⚫︎汽船(きせん) Translation: Tàu chạy bằng hơi nước
Kanji 汽 có sự tương ứng khá tốt với tiếng Việt, khoảng 70%. Nó có liên quan đến các từ Hán Việt sau: ⚫︎ "Khí" (氣): Hơi, khí, thể khí.
Kanji 汽 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ 水 (氵 - thuỷ - nước) và chữ 气 (khí). Bộ 水 (氵) cho biết liên quan đến nước, và chữ 气 (khí) biểu thị ý nghĩa của hơi nước hoặc không khí. Như vậy, 汽 biểu thị "hơi nước" hoặc "khí bốc lên từ nước".