Chi tiết Hán tự 沖
沖
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 沖 (沖) có nghĩa là "ngoài khơi", "xa bờ", hoặc "khu vực giữa biển". Nó ám chỉ một vị trí ở xa đất liền, trên biển.
・On-yomi (音読み): チュウ (chū) ・Kun-yomi (訓読み): おき (oki)
⚫︎ 沖合 (おきあい) Translation: Ngoài khơi, vùng biển xa bờ. ⚫︎ 沖釣り (おきづり) Translation: Câu cá ngoài khơi. ⚫︎ 沖縄 (おきなわ) Translation: Okinawa (một tỉnh của Nhật Bản, tên gọi này có nghĩa là "dây thừng ngoài khơi").
Kanji 沖 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ tiếng Việt có liên quan đến từ Hán Việt của kanji này bao gồm: ⚫︎ "Trùng" (trong "trùng khơi") - Tuy nhiên, cần lưu ý rằng nghĩa của "trùng" trong trường hợp này có phần khác biệt so với nghĩa của 沖.
Kanji 沖 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Phần "氵" (suy) là bộ "Thủy" (nước), chỉ về nước. ⚫︎ Phần "中" (trung) biểu thị "giữa". Khi kết hợp lại, chữ 沖 biểu thị vị trí ở giữa biển, xa bờ.