Nihongo

Chi tiết Hán tự 沙

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:7
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji mang ý nghĩa cơ bản là "cát", chỉ các hạt nhỏ của đá và khoáng chất. Nó thường liên quan đến bãi biển, sa mạc hoặc các vùng đất có cát.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): đọc là sa (さ). ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.

Ví dụ sử dụng

⚫︎沙(さ)漠(ばく) Translation: Sa mạc ⚫︎砂(すな)浜(はま) Translation: Bãi biển cát ⚫︎沙(さ)金(きん) Translation: Vàng sa khoáng

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này vẫn còn được sử dụng trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: ⚫︎ "Sa" trong các từ như "sa mạc" (沙漠 - sa mạc).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ "thuỷ" (水), biểu thị nước, và phần bên phải là "少" (thiếu), biểu thị âm thanh. Ý nghĩa tổng thể thể hiện hình ảnh hạt cát nhỏ bé tan trong nước.

Menu