Chi tiết Hán tự 没
没
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 没 có nghĩa cơ bản là "không còn nữa", "biến mất", "chìm xuống", hoặc "mất". Nó thể hiện sự kết thúc, sự vắng mặt, hoặc sự chìm vào. Kanji này thường liên quan đến các hành động chấm dứt, sự kết thúc của một thứ gì đó, hoặc việc không tồn tại nữa.
・On-yomi (音読み): ボツ (botsu) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 没収 Translation: tịch thu, sung công ⚫︎ 没落 Translation: sa sút, suy tàn ⚫︎ 没頭する Translation: say mê, vùi đầu vào (cái gì đó)
Kanji 没 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 没: ⚫︎ 没 (mất) ⚫︎ 没 thu (tịch thu) ⚫︎ 没 lạc (sa sút)
Chữ 没 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần "氵" (thủy - nước) ở bên trái biểu thị nước, và phần "殳" (đặt - đặt, đánh) bên phải chỉ hành động nhấn chìm. Ban đầu, chữ này mô tả hành động nhấn chìm một vật gì đó xuống nước. Về sau, ý nghĩa mở rộng ra để chỉ sự biến mất, không còn.