Chi tiết Hán tự 沢
沢
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 7 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 沢 (さわ) có nghĩa là "đầm lầy", "vũng nước", "suối" hoặc "nơi có nhiều nước". Nó thường liên quan đến những địa điểm có nước, thường là trong tự nhiên. Nó ám chỉ sự phong phú của nước và thường gợi lên hình ảnh về một môi trường ẩm ướt, tươi mát.
・On-yomi (音読み): タク (taku) ・Kun-yomi (訓読み): さわ (sawa)
⚫︎沢 (さわ) Translation: Đầm lầy, suối ⚫︎湿地帯 (しっちたい) Translation: Vùng đất ngập nước ⚫︎奥沢 (おくさわ) Translation: Oku-sawa (tên địa danh)
Chữ Hán 沢 (たく) trong tiếng Nhật có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt "trạch" (澤). Sự tương đồng này cho thấy sự liên kết về nguồn gốc từ chữ Hán giữa hai ngôn ngữ. Một số từ tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt liên quan đến "trạch" (澤) bao gồm: ⚫︎ Trạch (澤): Đầm lầy, vũng nước, ao.
Chữ 沢 (さわ) là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó được tạo thành từ bộ "氵" (thủy - nước) ở bên trái, biểu thị yếu tố liên quan đến nước, và chữ "沢" (trạch) ở bên phải, mang ý nghĩa âm đọc và đồng thời chỉ về khu vực đầm lầy, nơi nước tụ lại. Sự kết hợp này thể hiện rõ ý nghĩa về một khu vực có nước, như đầm lầy hay suối.