Chi tiết Hán tự 沼
沼
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 沼 (numa) có nghĩa là đầm lầy, vũng bùn, ao hồ nhỏ hoặc đầm nước. Nó chỉ đến những khu vực có nước đọng, thường là tĩnh lặng và không chảy. Đây là nơi nước tích tụ, có thể là do mưa, suối ngầm hoặc các nguồn khác.
・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): 沼 (numa)
⚫︎沼地 (numachi) Translation: Vùng đầm lầy ⚫︎湖沼 (konuma) Translation: Hồ và đầm ⚫︎沼の水 (numa no mizu) Translation: Nước đầm lầy
Chữ Hán 沼 có sự tương đồng với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt. Tỷ lệ tương đồng này khoảng 70%. Các từ Hán Việt có liên quan bao gồm: ⚫︎ "Trạch" (澤) : có nghĩa là đầm lầy, ao hồ.
Chữ 沼 là một chữ hình thanh hội ý (形聲会意文字). ⚫︎Phần hình thanh là chữ 召 (shou, triệu), biểu thị âm thanh. ⚫︎Phần ý là chữ 氵 (thủy, water) biến thể, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước. Cấu trúc này cho thấy chữ liên quan đến một khu vực có nước và âm đọc của nó.