Chi tiết Hán tự 沿
沿
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 沿 có nghĩa cơ bản là "dọc theo", "bên cạnh", hoặc "theo". Nó thường chỉ sự di chuyển, hành động diễn ra dọc theo một đường, một bờ, hoặc một bề mặt. Nó nhấn mạnh sự liên kết, bám sát vào một cái gì đó trên một tuyến đường cụ thể.
・On-yomi (音読み): エン (en) ・Kun-yomi (訓読み): そう (sou)
⚫︎ 海岸沿いを歩く (kaigan-zoi o aruku) Dịch nghĩa: Đi bộ dọc theo bờ biển. ⚫︎ 川沿いの道 (kawa-zoi no michi) Dịch nghĩa: Con đường dọc theo sông. ⚫︎ この計画に沿って進む (kono keikaku ni sotte susumu) Dịch nghĩa: Tiến hành theo kế hoạch này.
Chữ 沿 có sự tương ứng khá lớn với từ gốc Hán Việt trong tiếng Việt. Khoảng 70% các từ kanji trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ Hán Việt. Trong trường hợp của 沿, nó tương ứng với các từ trong tiếng Việt như: ⚫︎ 沿 ⚫︎ 沿 theo ⚫︎ Dọc theo
Chữ 沿 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), tức là một chữ được tạo thành bởi sự kết hợp của một bộ (部首 - bushu) và một thành phần âm (音符 - onpu). ⚫︎ Bộ (部首 - bushu): Bộ "氵" (thuỷ - water) ở bên trái, biểu thị liên quan đến nước. ⚫︎ Thành phần âm (音符 - onpu): "㕣" (gan/en) ở bên phải, biểu thị âm và mang ý nghĩa gần gũi. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc đi theo con sông. Qua thời gian, nghĩa được mở rộng ra để chỉ việc "dọc theo" bất kỳ một thứ gì.