Chi tiết Hán tự 泌
泌
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 8 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ký tự 泌 mang ý nghĩa chính là "tiết ra", "tiết lộ" hoặc "thấm ra", thường liên quan đến các chất lỏng như mồ hôi, nước tiểu hoặc các chất bài tiết khác từ cơ thể. Nó diễn tả hành động một chất lỏng nào đó thoát ra khỏi một nguồn gốc hoặc một bề mặt.
・On-yomi (音読み): ヒ (hi) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức.
⚫︎ 分泌 (ぶんぴ, bunpi) Translation: Sự tiết ra (của chất lỏng, ví dụ như hormone) ⚫︎ 泌尿器 (ひにょうき, hinyōki) Translation: Hệ tiết niệu ⚫︎ 泌尿器科 (ひにょうきか, hinyōkika) Translation: Khoa tiết niệu
Ký tự 泌 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc chung với chữ Hán. Một số từ tiếng Việt có liên quan và chia sẻ gốc với 泌 là: ⚫︎ "Bài *tiết*": Tương ứng với hành động tiết ra.
泌 là một chữ hình thanh. ⚫︎ Bộ "氵" (thủy, "nước") bên trái biểu thị chất lỏng. ⚫︎ Phần "必" (tất, "nhất định, chắc chắn") bên phải mang ý nghĩa âm thanh (tức là cách đọc) và gợi ý ý nghĩa "bắt buộc", "phải có". Cấu trúc này cho thấy ý nghĩa của việc "chất lỏng chắc chắn phải tiết ra".