Nihongo

Chi tiết Hán tự 泡

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (あわ) có nghĩa là "bọt" hoặc "bọt khí," thường liên quan đến những hiện tượng tạo bọt trên bề mặt chất lỏng, ví dụ như xà phòng, nước, hoặc chất lỏng khác khi sủi bọt. Nó thể hiện sự hình thành và tồn tại của những bong bóng nhỏ li ti.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): Hǒu (Bính âm) ・Kun-yomi (訓読み): あわ (awa)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 石鹸の泡 Translation: Bọt xà phòng ⚫︎ 泡風呂 (あわぶろ) Translation: Bồn tắm sủi bọt ⚫︎ 泡立つ (あわだつ) Translation: Sủi bọt (động từ)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Từ "泡" có sự liên quan đến từ "bào" trong tiếng Việt (tức "bọt").

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声文字 - keisei moji). Nó được tạo thành từ bộ "水" (sui - nước) và âm "包" (hō). Bộ "水" chỉ ra liên quan đến nước, còn âm "包" (phát âm là "hō" trong tiếng Nhật) cho thấy phần âm của chữ và gợi ý đến hình dạng bao bọc, phình to của bọt. Như vậy, cho thấy sự xuất hiện của bọt khí từ nước.

Menu