Nihongo

Chi tiết Hán tự 泣

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Hán tự mang ý nghĩa cơ bản là khơi dòng nước mắt, rơi lệ, khóc lóc hoặc biểu thị âm thanh và cảm xúc buồn bã dẫn đến việc khóc.

Cách đọc

Cách đọc của Hán tự này bao gồm: ・On-yomi (音読み): きゅう ・Kun-yomi (訓読み): , かす, ーがむ

Ví dụ sử dụng

Dưới đây là các ví dụ cụ thể về cách sử dụng Hán tự trong tiếng Nhật. ⚫︎ Translation: Khóc ⚫︎き声 Translation: Giọng khóc ⚫︎人目をばす Translation: Làm cho người khác khóc

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong mối quan hệ giữa tiếng Nhật và tiếng Việt, tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng có gốc từ Hán-Việt (漢越語) tương ứng với kanji. Đối với kanji , từ gốc Hán-Việt tương ứng trong tiếng Việt là khấp, xuất hiện trong các từ như khấp huyết hay vi khấp.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ kanji là một chữ hội ý kết hợp thanh âm, thuộc nhóm hình thanh tự. Bên trái là bộ (thủy) chỉ nước, biểu thị dòng nước mắt. Bên phải là chữ (lập) đóng vai trò biểu âm và gợi ý về hình ảnh một người đứng chảy nước mắt.

Menu