Chi tiết Hán tự 泰
泰
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 泰 có nghĩa trung tâm là "thái", "yên bình", "thịnh vượng", "to lớn". Nó diễn tả sự an ổn, sung túc, phát triển và rộng lớn.
・On-yomi (音読み): タイ (tai) ・Kun-yomi (訓読み): Không có.
⚫︎ 泰平 Translation: Thái bình, sự yên bình và thịnh vượng. ⚫︎ 泰然自若 Translation: Thái nhiên tự nhược, điềm tĩnh và bình thản. ⚫︎ 泰国 Translation: Thái Lan (tên quốc gia).
Chữ kanji 泰 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do cả hai ngôn ngữ đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 泰: ⚫︎ Thái (thái bình, thái độ) ⚫︎ An thái (安泰) ⚫︎ Thịnh thái (盛泰)
Chữ 泰 là chữ hình thanh kiêm hội ý. Nó kết hợp giữa bộ "水" (thủy, nước) ở trên và chữ "大" (đại, lớn) ở dưới. Ban đầu, chữ 泰 có thể liên quan đến việc nước lớn, dòng chảy lớn và sau đó được mở rộng nghĩa thành "to lớn", "thịnh vượng", "yên bình". Chữ "水" tượng trưng cho sự ổn định, dịu êm và chữ "大" nhấn mạnh sự lớn lao, to lớn.