Nihongo

Chi tiết Hán tự 津

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa cơ bản là "bến" hoặc "cảng", nơi tàu thuyền cập bến để bốc dỡ hàng hóa hoặc hành khách. Nó ám chỉ một địa điểm ven biển hoặc ven sông có chức năng giao thông và buôn bán. Bên cạnh đó, còn có thể chỉ về nơi tập trung, tụ hội.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): つ (tsu)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 津波 (tsunami) Dịch: Sóng thần ⚫︎ 大阪湾 (Ōsaka-wan) Dịch: Vịnh Osaka (湾 nghĩa là vịnh) ⚫︎ 津々浦々 (tsu tsu ura ura) Dịch: Khắp mọi nơi, mọi miền (Thành ngữ này chỉ những địa điểm có bến cảng, ngụ ý khắp nơi).

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji và tiếng Việt có sự tương ứng khoảng 70% do cùng bắt nguồn từ chữ Hán. Một số từ Hán Việt có liên quan đến : ⚫︎ "Tân": Ví dụ, trong từ "Tân cảng" (cảng mới).

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Phần "氵" (sông, nước) bên trái là bộ "thủy" (水), biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước. Phần "聿" (luật) bên phải là bộ phận chỉ âm. Ban đầu, chữ này có hình dạng một con thuyền đang cập bến. Qua thời gian, chữ này đã phát triển thành hình dạng hiện tại.

Menu