Nihongo

Chi tiết Hán tự 洪

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji (Hồng) mang ý nghĩa cơ bản là "lũ lụt lớn", "mênh mông", hoặc "rộng lớn", thường liên quan đến nước và sự mở rộng. Nó biểu thị sự dâng trào mạnh mẽ của nước, thường kèm theo sự rộng lớn và bao la.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.

Ví dụ sử dụng

⚫︎洪水 (こうずい) Translation: Lũ lụt ⚫︎洪水期 (こうすいき) Translation: Mùa lũ ⚫︎洪範 (こうはん) Translation: Sự rộng lớn, sự bao la (thường dùng trong văn học cổ điển)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá rõ rệt với tiếng Việt, thể hiện qua các từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng tiếng Nhật sử dụng chữ Hán có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, tương tự như tiếng Việt. Các từ Hán Việt mượn từ Hán (漢) sau đó được Việt hóa. Chữ có thể được tìm thấy trong một số từ tiếng Việt sau: ⚫︎ Hồng (洪): có nghĩa là to lớn, rộng lớn, như trong "hồng thủy" (洪水 - lũ lớn). Việc hiểu được nguồn gốc Hán Việt của các từ này sẽ giúp người học dễ dàng ghi nhớ và sử dụng kanji một cách hiệu quả hơn.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji). Nó được tạo thành từ bộ "氵" (suy) - bộ thủy (水 - nước) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và chữ "共" (kyou) ở bên phải, đóng vai trò chỉ âm (âm đọc). "共" ban đầu mang nghĩa là "cùng" hoặc "chung", nhưng trong trường hợp này, nó chỉ âm "kou" cho chữ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "nước lớn", "lũ lụt" liên quan đến nước, đồng thời chỉ ra cách phát âm của chữ.

Menu