Chi tiết Hán tự 洲
洲
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 洲 (しゅう)có nghĩa là "bãi, cồn, hoặc đảo nhỏ". Nó thường chỉ vùng đất nổi lên giữa biển, hồ, hoặc sông. Đây là một khái niệm quan trọng liên quan đến địa hình và môi trường tự nhiên.
・On-yomi (音読み): シュウ (shū) ・Kun-yomi (訓読み): không có kun-yomi phổ biến, nhưng đôi khi được dùng trong các từ cổ hoặc địa phương.
⚫︎アジア洲 Translation: Châu Á ⚫︎本洲 Translation: Bản thổ, khu vực chính (thường dùng để chỉ vùng đất liền) ⚫︎砂洲 Translation: Bãi cát
Kanji 洲 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến 洲: ⚫︎ Châu (ví dụ: châu lục, châu thổ)
Chữ 洲 là một chữ hình thanh (形声文字, keisei moji), bao gồm hai bộ: bộ "水" (水, mizu, nghĩa là nước) ở bên trái và bộ "州" (shū, có nghĩa là "vùng đất" hoặc "địa điểm") ở bên phải, thể hiện âm và ý. Bộ "水" chỉ ra rằng 洲 liên quan đến nước, trong khi bộ "州" cung cấp gợi ý về âm đọc và ý nghĩa "đất" liên quan đến bãi, cồn. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng khái niệm về vùng đất giữa nước.