Nihongo

Chi tiết Hán tự 洵

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:9
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ Hán thường mang ý nghĩa là "quả thật", "rõ ràng", "đúng là" hoặc "thật sự". Nó diễn tả sự xác nhận, chắc chắn về một điều gì đó, hoặc thể hiện sự tin tưởng vào một sự thật.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ・ジュン (jun) ・Kun-yomi (訓読み): ・まこと (makoto)じゅん (jun) (ít dùng)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 洵に感謝申し上げます。 Dịch: Tôi thực sự xin cảm ơn. ⚫︎ 彼女の言はに真実だ。 Dịch: Lời cô ấy nói quả thực là sự thật. ⚫︎ それはに美しい風景だ。 Dịch: Đó quả là một phong cảnh tuyệt đẹp.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ Hán Việt, và chữ có thể liên quan đến một số từ trong tiếng Việt có âm tương tự hoặc cùng nguồn gốc. Tuy nhiên, cần lưu ý, không phải tất cả các từ Hán Việt đều có mối liên hệ rõ ràng với chữ . Một vài từ Hán Việt có liên quan có thể là: ・"Thuần" (純): Có nghĩa là "trong sạch", "tinh khiết", có thể liên quan đến ý nghĩa "quả thật" khi chỉ ra sự thật không pha tạp. ・"Tuần" (旬): Liên quan đến sự rõ ràng, đúng đắn.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ Hình thanh (形声文字). ・Phần "氵" (thuỷ) bên trái là bộ "thuỷ" (nước), biểu thị liên quan đến chất lỏng, sự trôi chảy, trong trẻo. ・Phần "旬" (tuần) bên phải là thành phần âm (phát âm là "jun" trong âm Hán Việt), đồng thời biểu thị ý nghĩa “đầy đủ, toàn vẹn”. Do đó, tổng hợp lại, chữ ban đầu mang ý nghĩa về sự trong trẻo, rõ ràng và chắc chắn như nước chảy. Theo thời gian, chữ này được dùng để chỉ sự thật, sự xác nhận.

Menu