Chi tiết Hán tự 洸
洸
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ Hán [洸] (こう) mang ý nghĩa cơ bản là "sáng", "rực rỡ", hoặc "sự lấp lánh của ánh sáng" hoặc "sự tươi mát, trong trẻo". Nó thường được sử dụng để miêu tả vẻ đẹp của ánh sáng, nước, hoặc một trạng thái tinh thần tích cực.
・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi phổ biến.
⚫︎ 洸々(こうこう) Translation: Rực rỡ, lấp lánh (thường dùng để miêu tả ánh sáng) ⚫︎ 洸(こう)とした瞳(ひとみ) Translation: Đôi mắt sáng ngời (mang nghĩa tươi sáng, lấp lánh) ⚫︎ 洸(こう)の海(うみ) Translation: Biển sáng, biển lấp lánh (miêu tả vẻ đẹp của biển dưới ánh sáng)
Chữ Hán [洸] (こう) có sự tương ứng nhất định với tiếng Việt, chủ yếu thông qua các từ Hán Việt. Tuy nhiên, sự tương ứng này không hoàn toàn trực tiếp. Một số từ Hán Việt có liên quan đến ý nghĩa của [洸]: ⚫︎ "Quang": Ánh sáng, sáng sủa. ⚫︎ "Hạo": Rộng lớn, bao la (cũng liên quan đến sự rực rỡ). Mặc dù không có từ nào trong tiếng Việt có nghĩa chính xác là "[洸]", nhưng các yếu tố ánh sáng, sự sáng sủa có thể được diễn đạt tương tự.
Chữ [洸] (こう) là một chữ hình thanh (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ thủy (氵), biểu thị nước, và chữ quang (光), biểu thị ánh sáng. Sự kết hợp này hàm ý chỉ sự lấp lánh, sáng chói của nước.