Chi tiết Hán tự 派
派
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 派派 thường mang ý nghĩa liên quan đến "phe phái", "trường phái", "phân loại", hoặc "nhóm". Nó ám chỉ sự phân chia, phân loại thành các nhóm khác nhau dựa trên quan điểm, sở thích, hoặc các đặc điểm chung.
・On-yomi (音読み): ⚫︎ ハ (ha) ・Kun-yomi (訓読み): ⚫︎ Không có cách đọc Kun-yomi thông dụng.
⚫︎ 日本派派 Translation: phe phái Nhật Bản (nhóm người ủng hộ hoặc có quan điểm về Nhật Bản) ⚫︎ 文派派 Translation: trường phái văn học ⚫︎ 音楽派派 Translation: trường phái âm nhạc
Kanji 派派 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán-Việt trong tiếng Việt có liên quan đến kanji này. Một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán-Việt tương đồng với 派派 bao gồm: ⚫︎ Phái: Nghĩa là "nhóm người, phe phái" ⚫︎ Phân phái: Nghĩa là "phân chia thành các nhóm" ⚫︎ Trường phái: Nghĩa là "nhóm người theo đuổi một hướng đi nhất định"
Kanji 派派 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy - nước) và âm "皮" (bì - da/vỏ). Bộ "氵" chỉ ra yếu tố liên quan đến "sự phân chia" hoặc "sự lan tỏa" (như nước chảy chia thành các nhánh). "皮" đóng vai trò chỉ âm. Ban đầu, chữ này có thể liên quan đến việc phân chia nước, sau đó phát triển thành ý nghĩa phân chia nói chung.