Chi tiết Hán tự 浄
浄
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 9 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 浄 có nghĩa là "sự thanh lọc", "sự trong sạch", hoặc "tinh khiết". Nó thường liên quan đến việc loại bỏ các chất bẩn, làm cho mọi thứ trở nên sạch sẽ về mặt vật chất hoặc tinh thần. Nó cũng có thể ám chỉ sự thanh cao, trong sáng và không bị ô nhiễm.
・On-yomi (音読み): ジョウ (jou) ・Kun-yomi (訓読み): きよ.い (kiyoi) - mang ý nghĩa là "trong sạch", "tinh khiết"
⚫︎ 浄水器 (jousuiki) Translation: Máy lọc nước ⚫︎ 清浄 (seijou) Translation: Thanh khiết, trong sạch ⚫︎ 浄土 (joudo) Translation: Tịnh độ (cõi Phật)
Kanji 浄 có sự tương ứng khá mạnh mẽ với tiếng Việt, với khoảng 70% từ vựng tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có liên quan đến chữ 浄: ⚫︎ 浄 (tịnh): Nghĩa là "sạch sẽ", "trong sạch". Thường được dùng trong các từ như "tịnh hóa" (làm sạch), "tịnh tâm" (giữ tâm thanh tịnh). ⚫︎ 清 (thanh): Tuy không hoàn toàn giống nhau, nhưng chữ "thanh" (清) cũng mang ý nghĩa tương đồng là "trong", "sạch".
Chữ 浄 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ thủy (氵) (nước) ở bên trái và chữ tranh (争) (tranh chấp, giành giật) ở bên phải. Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc sử dụng nước để loại bỏ sự ô nhiễm. Bộ thủy (氵) gợi ý đến nước, và chữ tranh (争) ban đầu có thể ám chỉ sự cần thiết phải "tranh giành" hoặc "loại bỏ" những thứ không sạch sẽ.