Chi tiết Hán tự 浜
浜
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 浜 (HAMA) có nghĩa là "bờ biển", "bãi biển" hoặc "ven biển". Nó thường chỉ đến khu vực đất liền tiếp giáp với biển, bao gồm cả bãi cát, bãi đá hoặc bất kỳ khu vực nào nằm gần biển.
・On-yomi (音読み): HAMA (浜) ・Kun-yomi (訓読み): HAMA (浜)
⚫︎海岸(かいがん) Translation: Bờ biển ⚫︎浜辺(はまべ) Translation: Bãi biển, bãi cát ⚫︎浜風(はまかぜ) Translation: Gió biển
⚫︎ Kanji 浜 có sự tương đồng nhất định với một số từ trong tiếng Việt có nguồn gốc từ Hán Việt. ⚫︎ Một số từ Hán Việt như "bờ" hoặc "ven" có thể liên quan đến khái niệm bờ biển mà kanji 浜 biểu thị, tuy nhiên, không có sự tương đồng trực tiếp rõ ràng.
⚫︎ Chữ 浜 là một chữ hình thanh. Nó được tạo thành từ bộ 氵 (thủy – nước) ở bên trái và chữ (𣴲) (âm - âm thanh) ở bên phải, biểu thị âm thanh và ý nghĩa. ⚫︎ Bộ 氵 cho thấy sự liên quan đến nước, vì bờ biển luôn gần nước. ⚫︎ Sự kết hợp này gợi ý đến một nơi có nước và âm thanh, ám chỉ đến tiếng sóng biển.