Chi tiết Hán tự 止
止
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 4 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 止 biểu thị ý nghĩa cơ bản là "dừng lại", "ngừng", "chấm dứt" hoặc "ngăn chặn". Nó thể hiện hành động dừng lại, hoặc một trạng thái không còn tiếp tục.
・On-yomi (音読み): シ (shi) ・Kun-yomi (訓読み): と(まる) (to(maru) - dừng lại), と(める) (to(meru) - làm dừng lại)
⚫︎ 中止(ちゅうし) Translation: Đình chỉ, hủy bỏ ⚫︎ 禁止(きんし) Translation: Cấm ⚫︎ 止まる(とまる) Translation: Dừng lại
Kanji 止 có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, đặc biệt thông qua Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 止 cũng nằm trong số đó. Một số từ trong tiếng Việt có liên quan đến 止 bao gồm: ⚫︎ "Chỉ" (止): trong "chỉ đạo", "chỉ huy" (dừng lại, hướng dẫn). ⚫︎ "Chỉ" (止): trong "chỉ định", "chỉ thị" (ra lệnh dừng lại, ra lệnh). ⚫︎ "Chỉ" (止): trong "chỉ trệ" (dừng trệ, trì trệ).
Chữ 止 là một chữ tượng hình. Hình dạng ban đầu của nó mô phỏng hình ảnh của một bàn chân. Bàn chân dừng lại thể hiện ý nghĩa của "dừng lại" hoặc "chấm dứt". Qua thời gian, hình dạng của chữ đã đơn giản hóa, nhưng ý nghĩa cốt lõi vẫn được giữ nguyên.