Chi tiết Hán tự 百
百
| Cấp độ: | N5 Cao |
| Số nét: | 6 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 百 có nghĩa cơ bản là "trăm" hoặc "một trăm". Nó biểu thị một số lượng lớn, cụ thể là một tập hợp gồm một trăm đơn vị.
・On-yomi (音読み): ヒャク (hyaku), ビャク (byaku), ハク (haku) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 百分率 (hyaku bun ritsu) Translation: Tỷ lệ phần trăm ⚫︎ 百円 (hyaku en) Translation: Một trăm yên ⚫︎ 百年 (hyaku nen) Translation: Một trăm năm
Chữ 百 trong tiếng Nhật có sự tương đồng rất lớn với tiếng Việt. Nó có mối liên hệ chặt chẽ với nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa kanji 百 và tiếng Việt có thể ước tính khoảng 70%. Một số từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 百 bao gồm: ⚫︎ Bách (trong "bách khoa", "bách niên", "bách tính") ⚫︎ Bách (trong "bách hóa", "bách hợp")
Chữ 百 là một chữ tượng hình. Nó ban đầu được tạo ra bằng cách kết hợp hai nét ngang, một nét trên và một nét dưới, với một nét dọc ở giữa. Nét ngang phía trên biểu thị số "một", nét ngang phía dưới biểu thị số "mười", và nét dọc ở giữa đại diện cho sự kết hợp của chúng. Điều này thể hiện sự tích lũy, tượng trưng cho "trăm", là sự kết hợp của mười lần mười.