Nihongo

Chi tiết Hán tự 浦

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là "vịnh", "bờ biển" hoặc "bờ vịnh". Nó chỉ đến những khu vực nước biển ăn sâu vào đất liền, thường là nơi thuyền bè có thể neo đậu và là nơi có thể đánh bắt cá.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ho) ・Kun-yomi (訓読み): うら (ura)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 浦島太郎 (Urashima Tarō) Translation: Truyện cổ tích Urashima Tarō. ⚫︎ 浦安 (Urayasu) Translation: Tên một thành phố ở tỉnh Chiba, Nhật Bản. ⚫︎ 海岸の浦 (Kaigan no ura) Translation: Vịnh ven biển.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, chữ có sự tương đồng với một số từ Hán Việt. ⚫︎ Chữ có thể liên quan đến các từ như "bộ" (trong từ "bờ"), và đặc biệt là "vịnh" (thể hiện vị trí địa lý). ⚫︎ Sự tương đồng này không phải lúc nào cũng hoàn toàn khớp nhau về nghĩa, nhưng chúng có chung nguồn gốc từ tiếng Hán.

Nguồn gốc và cấu tạo

⚫︎ Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "thủy" (氵) - biểu thị nước, và âm "phổ" (甫) - thể hiện âm đọc. ⚫︎ Việc kết hợp này tạo ra một chữ thể hiện nơi có liên quan đến nước, cụ thể là bờ biển hoặc vịnh. ⚫︎ Hình ảnh ban đầu có thể là một khu vực nước bao quanh bởi đất liền, nơi có thể ẩn náu và neo đậu thuyền bè.

Menu