Nihongo

Chi tiết Hán tự 浩

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:10
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa là rộng lớn, bao la, mênh mông, thể hiện sự rộng lớn về không gian, số lượng hoặc sự phong phú về tinh thần. Nó thường được sử dụng để miêu tả những thứ có quy mô lớn, vẻ đẹp tráng lệ, hoặc sự dồi dào, tràn đầy.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kou) ・Kun-yomi (訓読み): Không có cách đọc Kun-yomi chính thức.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 浩瀚 (こうかん) Dịch nghĩa: bao la, rộng lớn (thường dùng để miêu tả biển cả, bầu trời hoặc kiến thức) ⚫︎ 浩大 (こうだい) Dịch nghĩa: to lớn, vĩ đại (thường dùng để miêu tả quy mô, tầm quan trọng) ⚫︎ 浩然の気 (こうぜんのき) Dịch nghĩa: khí chất ngay thẳng, chính trực (chỉ tinh thần ngay thẳng, hào hiệp)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán-Việt. Từ này có tỷ lệ tương ứng khoảng 70% với các từ tiếng Việt bắt nguồn từ Hán Việt. Một số từ tiếng Việt tương ứng: ⚫︎浩 (hạo) : Trong tiếng Việt, từ "hạo" thường xuất hiện trong các từ như "hạo nhiên" (浩然) nghĩa là bao la, rộng lớn, hoặc trong tên riêng.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ thủy (氵 - mizu, nước) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và chữ 告 (告 - tsugeru, thông báo) ở bên phải, đóng vai trò âm. Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh nước lan rộng, bao la.

Menu