Chi tiết Hán tự 浪
浪
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 浪 mang ý nghĩa chủ đạo liên quan đến "sóng" hoặc "lượn sóng". Nó diễn tả chuyển động của nước trên mặt biển, sông, hồ, hoặc sự trôi dạt, lang thang. Kanji này còn có thể mở rộng ý nghĩa sang những thứ tương tự như sự dao động, biến động.
・On-yomi (音読み): ・ロウ (rō) ・Kun-yomi (訓読み): ・なみ (nami) - sóng ・ろう (rō) - (trong một số từ ghép)
⚫︎浪人 Translation: Ronin (võ sĩ samurai không có chủ) ⚫︎波浪 Translation: Sóng biển ⚫︎流浪 Translation: Lưu lạc, lang thang
Trong tiếng Việt, kanji 浪 có sự tương ứng với nhiều từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương tự chữ 浪. Các từ như: ⚫︎ "Lãng" (sóng) ⚫︎ "Lãng mạn" (sự trôi chảy, không gò bó) ⚫︎ "Lãng du" (du ngoạn)
Chữ 浪 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Phần hình (形) là bộ "氵" (thủy), biểu thị nước. Phần thanh (声) là "良" (lương), biểu thị âm đọc và gợi ý về nghĩa "tốt" hoặc "đẹp" (trong trường hợp này, hàm ý sự "lượn sóng" đẹp đẽ của nước). Sự kết hợp giữa bộ "氵" và "良" tạo nên hình ảnh của những con sóng đẹp, trôi dạt trên mặt nước.