Chi tiết Hán tự 浸
浸
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 10 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 浸 biểu thị ý nghĩa cơ bản là "ngâm", "thấm", hoặc "nhúng". Nó diễn tả hành động một vật nào đó bị ngập trong chất lỏng, hoặc bị thấm đẫm vào một chất khác. Nó còn có thể chỉ sự lan tỏa từ từ, thâm nhập vào bên trong.
・On-yomi (音読み): シン (shin) ・Kun-yomi (訓読み): ひた-す (hitasu), ひた-る (hitaru)
⚫︎ 浸水 (shinsui) Dịch nghĩa: Ngập lụt, ngập nước. ⚫︎ 浸透 (shintō) Dịch nghĩa: Thẩm thấu, thâm nhập. ⚫︎ 浸す (hitasu) Dịch nghĩa: Nhúng, ngâm (vào nước).
Kanji 浸 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này. Ví dụ: ⚫︎ "浸" trong từ "thẩm" (thấm, ngấm). ⚫︎ "浸" trong từ "tẩm" (ngâm).
Kanji 浸 là một chữ hình thanh. Phần bên trái là bộ 氵(水 - thủy), biểu thị "nước". Phần bên phải là chữ 㒴 (tâm - tâm), thể hiện âm đọc và cũng gợi ý về sự bao trùm, thấm sâu. Sự kết hợp của hai bộ này tạo nên ý nghĩa "ngâm" hoặc "thấm".