Nihongo

Chi tiết Hán tự 涯

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji mang ý nghĩa cơ bản là "bờ", "ranh giới" hoặc "cuối". Nó thường chỉ đến điểm kết thúc, giới hạn của một cái gì đó, chẳng hạn như bờ biển, chân trời, hoặc ranh giới giữa hai điều.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ガイ (gai) ・Kun-yomi (訓読み): はて (hate)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 人生の涯 Translation: Cuối cuộc đời, cuối đời ⚫︎ 海涯 Translation: Bờ biển ⚫︎ 地涯 Translation: Chân trời

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Các từ Hán Việt liên quan đến chữ trong tiếng Việt bao gồm: * "Ngai": mặc dù ít phổ biến, "ngai" trong một số trường hợp có thể mang ý nghĩa về ranh giới, điểm dừng (ví dụ: ngai vàng, nơi kết thúc của quyền lực).

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là chữ hội ý (會意字). ⚫︎ Nó kết hợp bộ (水 - thủy, nước) ở bên trái, biểu thị dòng nước hoặc biển cả, với chữ (圭 - khuê) ở bên phải, ban đầu có nghĩa là "mảnh ngọc". ⚫︎ Sự kết hợp này ngụ ý chỉ "bờ" hoặc "ranh giới" của vùng nước, nơi nước (biển) dừng lại, hoặc là nơi có giới hạn. ⚫︎ Việc sử dụng chữ (圭) cũng có thể hàm ý sự đo lường và xác định ranh giới.

Menu