Nihongo

Chi tiết Hán tự 淑

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji tượng trưng cho sự dịu dàng, thanh nhã, đoan trang và đức hạnh, thường được liên kết với những phẩm chất tốt đẹp của người phụ nữ. Nó thể hiện sự thanh lịch trong hành vi, tính cách ôn hòa và đức tính tốt.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): シュク (Shuku) ・Kun-yomi (訓読み): không có

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 淑女(Shukujo) Translation: Quý bà, người phụ nữ đoan trang, lịch thiệp. ⚫︎ 淑やか(Shizuka) Translation: Dịu dàng, thanh nhã, đoan trang. ⚫︎ 淑気(Shukki) Translation: Khí chất thanh cao, tốt đẹp.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán. Trong trường hợp này, chữ thường được Việt hóa thành "thục" trong các từ như "thục nữ" (淑女) (người phụ nữ đoan trang) hoặc "thục đức".

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字), được tạo thành từ bộ “水” (thủy - nước) ở bên trái và bộ “叔” (thúc) ở bên phải, biểu thị âm đọc và ý nghĩa. “叔” ban đầu có nghĩa là “em trai”, nhưng trong trường hợp này, nó đóng vai trò gợi âm. Việc kết hợp với bộ “水” cho thấy sự liên quan đến tính chất thanh khiết, trong trẻo, dịu dàng, mềm mại, tương tự như nước.

Menu