Chi tiết Hán tự 淡
淡
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 淡 mang ý nghĩa chủ đạo là "nhạt", "loãng", hoặc "không đậm đà". Nó thường chỉ mức độ nhẹ, không rõ ràng của màu sắc, hương vị, cảm xúc, hoặc sự vật nào đó. Nó ám chỉ sự thiếu vắng về độ mạnh, đậm, hoặc tập trung.
・On-yomi (音読み): タン (tan) ・Kun-yomi (訓読み): あわ-い (awa-i)
⚫︎淡い色 Translation: Màu nhạt ⚫︎味が淡い Translation: Vị nhạt ⚫︎淡い期待を抱く Translation: Mang một kỳ vọng mong manh
Kanji 淡 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương đồng với kanji này. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến 淡: ⚫︎ 淡: "Đạm" (ví dụ: đạm bạc)
Kanji 淡 là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). ⚫︎ Phần "氵" (sushi - thủy) bên trái là bộ "thủy" (水), biểu thị nước, chất lỏng. ⚫︎ Phần "炎" (en - viêm) bên phải mang ý nghĩa "lửa" hoặc "sáng". Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh nước (氵) bị loãng ra, hoặc không còn đậm đặc như ban đầu. "炎" trong trường hợp này có thể mang ý nghĩa "nhạt dần" hoặc "mờ nhạt đi" do bị loãng ra.