Chi tiết Hán tự 淳
淳
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 淳 có nghĩa gốc là "thuần khiết", "chất phác", "đơn sơ", "trong sáng". Nó thường chỉ tính cách của con người, hoặc chỉ những thứ mang vẻ đẹp tự nhiên, không bị vấy bẩn.
・On-yomi (音読み): ジュン (jun) ・Kun-yomi (訓読み): không có
⚫︎ 淳朴 (junpoku) Dịch nghĩa: Chất phác, thật thà. ⚫︎ 淳厚 (junkou) Dịch nghĩa: Dày dặn, chân thành. ⚫︎ 淳一郎 (Jun'ichirou) Dịch nghĩa: Tên riêng (thường là tên người, tên nam).
Trong tiếng Việt, chữ Hán 淳 có sự tương ứng với nhiều từ Hán Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt trong tiếng Việt ước tính khoảng 70%. Những từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 淳 và mang ý nghĩa tương đồng bao gồm: ⚫︎ Thuần ⚫︎ Thuần khiết ⚫︎ Thuần phác (Lưu ý: Ý nghĩa của các từ này có thể có một số khác biệt nhỏ so với nghĩa gốc của chữ 淳 trong tiếng Nhật, do quá trình phát triển của ngôn ngữ.)
Chữ 淳 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thuỷ - nước) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và chữ "享" (hưởng) ở bên phải, mang ý nghĩa âm thanh (trong trường hợp này, cũng góp phần tạo nên nghĩa "hưởng thụ" hoặc "đơn giản, chất phác"). Sự kết hợp này hàm ý nước trong trẻo, thuần khiết. Theo thời gian, chữ 淳 dần mang ý nghĩa mở rộng sang những phẩm chất tương tự như sự thuần khiết về mặt tinh thần.