Nihongo

Chi tiết Hán tự 添

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Chữ kanji có nghĩa chính là "thêm vào", "bổ sung", hoặc "kèm theo". Nó diễn tả hành động thêm một cái gì đó vào một thứ khác, làm cho nó đầy đủ hơn, hoặc đi kèm với một cái gì đó.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): テン (ten) ・Kun-yomi (訓読み): そ(える) (so(eru)) そ(う) (so(u))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 手(て)を添(そ)える Translation: Đặt tay vào, hỗ trợ, giúp đỡ. ⚫︎ 書類(しょるい)に写真(しゃしん)を添(そ)える Translation: Đính kèm ảnh vào tài liệu. ⚫︎ 添乗員(てんじょういん) Translation: Hướng dẫn viên du lịch.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ kanji có sự tương ứng khá cao với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ này đã được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt hiện đại. Ví dụ: * "Thêm" * "Thiêm" (trong "thiêm gia" - thêm vào, gia tăng)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy - nước) ở bên trái và "忝" (thiểm) ở bên phải, biểu thị âm đọc và nghĩa. "氵" (nước) ám chỉ sự chảy, sự lan tỏa, hoặc sự thêm vào (giống như thêm nước vào). "忝" (thiểm) ban đầu có nghĩa là "vết bẩn" hoặc "xấu hổ", nhưng sau đó phát triển thành ý nghĩa "thêm vào" hoặc "bổ sung". Sự kết hợp này tạo ra nghĩa "thêm vào", "kèm theo".

Menu