Nihongo

Chi tiết Hán tự 渇

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa khát, khô, thiếu nước, và sự khao khát một điều gì đó. Nó tập trung vào cảm giác khô khan, thiếu thốn, cả về thể chất lẫn tinh thần.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): katsu(カツ) ・Kun-yomi (訓読み): kawa(ku)(かわ(く))

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 渇望(katsubou) Translation: Khát vọng, khao khát. ⚫︎ 渇水(kassui) Translation: Tình trạng thiếu nước, hạn hán. ⚫︎ 喉が渇く(nodo ga kawaku) Translation: Khát nước.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. ⚫︎ Từ "khát" trong tiếng Việt có nguồn gốc Hán Việt, tương đồng với nghĩa của . ⚫︎ Các từ khác như "khát vọng" cũng có mối liên hệ với từ 渇望(katsubou) trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 – keisei moji), kết hợp giữa bộ “thủy” (氵), biểu thị liên quan đến nước, và chữ “hạt” (曷), biểu thị âm và ý nghĩa "khao khát". ⚫︎ Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh sự thiếu nước, dẫn đến cảm giác khát khô.

Menu