Chi tiết Hán tự 正
正
| Cấp độ: | N4 Trung |
| Số nét: | 5 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 正 có nghĩa là "chính xác", "đúng đắn", "chính trực", "đúng", hoặc "chủ yếu". Nó thể hiện sự ngay thẳng, chuẩn mực, và sự thật. Nó cũng thường dùng để chỉ sự chỉnh đốn, sửa chữa, và làm cho đúng.
・On-yomi (音読み): セイ (Sei) ・Kun-yomi (訓読み): ただ.しい (Tadashi.i - đúng, chính xác), まさ (Masa - đúng đắn, chính xác)
⚫︎ 正確(せいかく) Translation: Chính xác ⚫︎ 正月(しょうがつ) Translation: Tết (tháng giêng - thời điểm đầu năm, khởi đầu một cách chính xác) ⚫︎ 正解(せいかい) Translation: Câu trả lời đúng
Kanji 正 và tiếng Việt có mối tương ứng khá cao, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ 正. Một số ví dụ bao gồm: ⚫︎ Chính (chính xác, đúng đắn) ⚫︎ Chính trực (ngay thẳng) ⚫︎ Chính đáng (đúng đắn, hợp lý) ⚫︎ Chánh (chủ yếu, đứng đầu)
Chữ 正 là một chữ tượng hình. Hình ảnh ban đầu của chữ này là sự kết hợp của hai bộ phận. Phần trên là "一" (nhất) biểu thị "một" hoặc "duy nhất", và phần dưới là "止" (chỉ) biểu thị "dừng lại" hoặc "bàn chân". Sự kết hợp này hàm ý dừng lại ở điểm duy nhất, đúng đắn, hoặc chuẩn mực. Theo thời gian, chữ này đã phát triển và được dùng để biểu thị sự chính xác, ngay thẳng, và đúng đắn.