Chi tiết Hán tự 渉
渉
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 渉 có nghĩa gốc là "vượt qua", "băng qua", hoặc "liên quan đến". Nó diễn tả hành động đi qua một vật cản, hoặc liên kết, dính líu đến một vấn đề nào đó.
・On-yomi (音読み): ショウ (shou) ・Kun-yomi (訓読み): わた(る) (wata(ru))
⚫︎交渉(こうしょう) Translation: Đàm phán, thương lượng. ⚫︎干渉(かんしょう) Translation: Can thiệp, xen vào. ⚫︎渉外(しょうがい) Translation: Liên lạc bên ngoài.
⚫︎ Kanji 渉 và tiếng Việt có khoảng 70% sự tương ứng về nguồn gốc. ⚫︎ Các từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ 渉 bao gồm: "thiệp" (trong "giao thiệp", "đối thiệp"), "thiệp" (trong "thiệp mời") thể hiện sự liên quan, kết nối.
⚫︎ Kanji 渉 là một chữ hình thanh kiêm hội ý (形声兼会意文字). ⚫︎ Phần "氵" (thuỷ) bên trái là bộ "thuỷ" (nước), chỉ về yếu tố liên quan đến nước, sông, biển. ⚫︎ Phần "歩" (bộ "bộ") bên phải có nghĩa là "bước đi". ⚫︎ Khi kết hợp lại, chữ 渉 mô tả hành động "bước qua" hoặc "vượt qua" một vật cản, ban đầu thường là nước.