Chi tiết Hán tự 渋
渋
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 渋 渋 mang ý nghĩa cốt lõi là "chát", "chua chát", thường liên quan đến vị giác, cảm giác khó chịu hoặc không dễ chịu. Nó còn có thể chỉ sự "kìm nén", "e ngại" hoặc "sự khiêm tốn". Ý nghĩa này phát triển từ cảm giác khó chịu khi nếm những thứ có vị chát.
・On-yomi (音読み): ジュウ (jū) ・Kun-yomi (訓読み): 渋 (shibu), 渋い (shibui)
⚫︎ 渋柿 (shibugaki) Translation: Quả hồng chát. ⚫︎ 渋滞 (jūtai) Translation: Tình trạng ùn tắc giao thông. ⚫︎ 渋い顔 (shibui kao) Translation: Khuôn mặt khó chịu, nhăn nhó.
Kanji 渋 渋 có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70% từ vựng Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ Hán này. Một số từ hiện đại trong tiếng Việt có liên quan đến gốc của chữ 渋 渋 bao gồm: "sáp", "sập".
Chữ 渋 渋 là một chữ hình thanh. Bên trái là bộ "氵" (thủy), biểu thị "nước". Bên phải là chữ "色" (sắc), biểu thị "màu sắc". Ban đầu, chữ này có nghĩa là "màu sắc của nước", sau đó phát triển thành ý chỉ "vị chát" như màu sắc của một số loại quả chưa chín hoặc nước có vị chát.