Chi tiết Hán tự 渓
渓
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 11 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 渓 (渓) mang ý nghĩa chính là "suối" hoặc "thung lũng nhỏ" nơi có suối chảy qua. Nó thể hiện một địa hình tự nhiên, thường là một khu vực hẹp với hai bên là dốc núi và có dòng suối nhỏ chảy qua.
・On-yomi (音読み): ケイ (kei) ・Kun-yomi (訓読み): たに (tani)
⚫︎渓谷 (けいこく) Translation: Hẻm núi, thung lũng ⚫︎渓流 (けいりゅう) Translation: Suối trong thung lũng ⚫︎渓畔 (けいはん) Translation: Bờ suối
Chữ Hán 渓 (渓) trong tiếng Nhật có sự tương đồng với chữ Hán trong tiếng Việt. Tiếng Việt có khoảng 70% từ vựng gốc Hán Việt. Các từ Hán Việt sau đây có cùng gốc với chữ 渓: ⚫︎Khê (溪): Dòng suối nhỏ.
Chữ 渓 (渓) là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "thủy" (氵 - 水) biểu thị nước và âm "khê" (奚) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý đến một nơi có nước (suối) chảy qua một thung lũng nhỏ.