Nihongo

Chi tiết Hán tự 渚

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:11
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (nagisa) có nghĩa là bờ biển, bãi biển, hoặc vùng nước nông ven biển. Nó biểu thị khu vực nơi đất liền gặp gỡ với nước biển hoặc hồ, thường là nơi sóng vỗ nhẹ.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ショ (sho) ・Kun-yomi (訓読み): (nagisa)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ (nagisa) Translation: Bờ biển, bãi biển. ⚫︎ 渚にて (nagisa ni te) Translation: Trên bãi biển. ⚫︎ (suna nagisa) Translation: Bãi biển cát.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, Kanji có sự tương ứng với một số từ Hán Việt. Mặc dù không phải là một sự tương đồng hoàn toàn về mặt nghĩa, nhưng gốc gác từ Hán tự này có thể giúp hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này trong tiếng Nhật. Các từ Hán Việt như: ⚫︎ "Chử" (渚) – Bờ, bãi. Điều này cho thấy mối liên hệ về mặt ngữ nghĩa và nguồn gốc Hán Việt.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh hội ý (形声文字). Nó được tạo thành từ bộ “氵” (thủy - nước) ở bên trái, biểu thị yếu tố liên quan đến nước, và bộ “者” (giả) ở bên phải, biểu thị âm và gợi ý về âm thanh (tiếng nước). Sự kết hợp này mang ý nghĩa về vùng nước nông, bãi biển.

Menu