Chi tiết Hán tự 渥
渥
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Chữ kanji 渥 (あつ) mang ý nghĩa chính là "sâu sắc", "dày dặn", "nồng hậu", hoặc "màu mỡ". Nó thường ám chỉ sự phong phú, trù phú, và sự quan tâm chu đáo. Nó có thể được sử dụng để mô tả một cảm xúc, một tình huống, hoặc một phẩm chất.
・On-yomi (音読み): ・アク (aku) ・Kun-yomi (訓読み): ・あつ (atsu)
⚫︎ 渥美半島 Translation: Bán đảo Atsumi (tên một địa danh) ⚫︎ 感激の渥さ Translation: Sự xúc động sâu sắc ⚫︎ 渥礼 Translation: Kính trọng sâu sắc (ít dùng)
Chữ Hán 渥 trong tiếng Nhật có sự tương đồng với một số từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tỷ lệ tương ứng giữa Hán tự và Hán Việt vào khoảng 70%. Các từ Hán Việt như "áo" (Áo, 澳) cũng có liên quan đến nghĩa "sâu sắc" hoặc "tụ lại" như chữ 渥. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng không phải tất cả các từ Hán Việt đều phản ánh trực tiếp ý nghĩa của chữ Hán trong tiếng Nhật.
Chữ 渥 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字 - kei seimoji). Chữ này được tạo thành từ bộ “水” (thủy - nước) ở bên trái, và chữ “屋” (ốc - nhà) ở bên phải, biểu thị âm thanh. Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh nước ứ đọng lại trong nhà, từ đó mở rộng ra ý nghĩa "sâu sắc" hoặc "dày dặn".