Chi tiết Hán tự 渦
渦
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 12 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 渦 mang ý nghĩa trung tâm là "xoáy", "vòng xoáy", hoặc "lốc". Nó diễn tả chuyển động quay tròn, thường là của chất lỏng hoặc không khí, tạo ra một tâm điểm và các đường xoắn ốc xung quanh. Nó có thể ám chỉ các hiện tượng tự nhiên như lốc xoáy, xoáy nước, hoặc cũng có thể dùng để chỉ sự hỗn loạn, bối rối trong cảm xúc hoặc tình huống.
・On-yomi (音読み): カ (ka) ・Kun-yomi (訓読み): うず (uzu)
⚫︎渦潮 Translation: Xoáy nước, lốc xoáy (tại biển) ⚫︎渦巻く Translation: Xoáy vào nhau; quấn vào nhau; xoắn ⚫︎感情の渦 Translation: Vòng xoáy cảm xúc; cơn lốc cảm xúc
Trong tiếng Việt, kanji 渦 có sự tương ứng với nhiều từ gốc Hán Việt. Khoảng 70% từ vựng Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán, và 渦 cũng nằm trong số đó. Một số từ tiếng Việt hiện đại có liên quan đến nghĩa của 渦 bao gồm: ⚫︎ "Toa" trong "toan tính" (toan = 渦). ⚫︎ "Loa" trong "xoáy loa" (loa = 渦).
Kanji 渦 là một chữ hình thanh hội ý (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy - nước) ở bên trái, biểu thị yếu tố liên quan đến nước, và chữ "渦" (ka) ở bên phải, đóng vai trò âm và biểu thị ý nghĩa. Sự kết hợp này thể hiện rõ ràng ý nghĩa "xoáy" liên quan đến nước. Hình ảnh ban đầu có thể là dòng nước xoáy tròn.