Nihongo

Chi tiết Hán tự 湧

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji biểu thị ý nghĩa về sự trào ra, phun trào, dâng lên, thường liên quan đến nước, chất lỏng hoặc cảm xúc. Nó diễn tả hành động trồi lên từ bên dưới bề mặt, như nước từ mạch ngầm, cảm xúc dâng trào trong lòng.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): ユウ (yū) ・Kun-yomi (訓読み): わ(く) (wa(ku))

Ví dụ sử dụng

⚫︎湧き水 (わきみず) Translation: Nước suối, nước ngầm trồi lên. ⚫︎感情が湧き上がる (かんじょうがわきあがる) Translation: Cảm xúc dâng trào. ⚫︎温泉が湧く (おんせんがわく) Translation: Suối nước nóng phun trào.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Chữ Hán có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc từ chữ Hán, và có liên quan đến một số từ như: ⚫︎ "Dũng": Thể hiện sự trỗi dậy, vọt lên. ⚫︎ "Dũng cảm": Sự trỗi dậy của lòng can đảm. ⚫︎ "Phun": Hành động trào ra, tương tự như nghĩa gốc của . Sự tương đồng này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa của và cách nó được sử dụng trong tiếng Nhật.

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), được tạo thành từ bộ “氵” (suy, ba chấm thủy), biểu thị nước, và âm “甬” (dũng) làm thành phần biểu âm. Phần “甬” (dũng) có nghĩa là “đường hầm” hoặc “lỗ thông”, gợi đến hình ảnh nước trồi lên từ lòng đất. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa của sự trào ra, phun trào, đặc biệt là liên quan đến nước.

Menu