Chi tiết Hán tự 源
源
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 源 tượng trưng cho "nguồn", "nguyên" hay "khởi nguồn" của một cái gì đó. Nó chỉ ra điểm xuất phát, nơi bắt đầu, hoặc yếu tố chính tạo nên một vật, sự việc, hoặc hiện tượng. Nó thể hiện ý tưởng về sự bắt đầu, gốc rễ, hoặc điểm then chốt.
・On-yomi (音読み): ゲン (gen) ・Kun-yomi (訓読み): みなもと (minamoto)
⚫︎水源 (suigen) Translation: Nguồn nước. ⚫︎源氏物語 (Genji Monogatari) Translation: Truyện kể Genji (một tác phẩm văn học cổ điển của Nhật Bản). ⚫︎情報源 (jouhougen) Translation: Nguồn thông tin.
Kanji 源 có sự tương ứng khá cao với từ Hán Việt trong tiếng Việt. Tiếng Việt sử dụng nhiều từ có nguồn gốc Hán Việt với thành phần "nguyên" (源), biểu thị ý nghĩa tương tự như trong tiếng Nhật. Tỉ lệ tương ứng giữa Hán tự và từ Hán Việt có thể lên đến khoảng 70%. Một số từ tiếng Việt có liên quan: ⚫︎ Nguyên: Gốc, ban đầu, khởi đầu. ⚫︎ Nguyên nhân: Nguyên do, lý do. ⚫︎ Nguyên bản: Bản gốc. ⚫︎ Nguyên khí: Khí chất ban đầu, sức sống ban đầu.
Kanji 源 là một chữ hình thanh kiêm hội ý. Phần bên trái là bộ 氵(thủy), biểu thị nước. Phần bên phải là chữ 原(nguyên), có nghĩa là đồng bằng, ban đầu, chỉ ra nơi bắt đầu, nguồn gốc. Ghép hai bộ này lại, 源 biểu thị ý nghĩa "nguồn nước". Theo thời gian, nghĩa được mở rộng ra để chỉ "nguồn" của bất cứ thứ gì.