Nihongo

Chi tiết Hán tự 溝

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji có nghĩa chính là "rãnh", "mương", hoặc "khe". Nó chỉ đến một đường hẹp được đào hoặc hình thành tự nhiên trên mặt đất, thường dùng để dẫn nước, thoát nước hoặc phân định ranh giới. Kanji này liên quan đến các yếu tố như nước, đường đi, và không gian hẹp.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): こう (kō) ・Kun-yomi (訓読み): みぞ (mizo)

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 側溝 (sokkō) Translation: Mương bên đường ⚫︎ 溝掃除 (mizosōji) Translation: Dọn dẹp mương rãnh ⚫︎ 水溝 (suikō) Translation: Rãnh nước

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có sự tương ứng với một số từ Hán Việt như: "câu", "hào", "hàng". Những từ này thường chỉ đến rãnh, mương, hoặc đường kẻ. Mức độ tương ứng này vào khoảng 70% bởi vì tiếng Việt đã mượn và Việt hóa nhiều từ Hán.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy - nước), biểu thị ý nghĩa liên quan đến nước, và thành phần âm "冓" (cấu - kō), biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này cho thấy ý nghĩa ban đầu của liên quan đến các con rãnh đào để dẫn nước hoặc chứa nước.

Menu