Nihongo

Chi tiết Hán tự 歩

Cấp độ:N4 Trung
Số nét:8
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (bước, đi bộ) diễn tả hành động di chuyển của con người bằng cách đặt chân lên phía trước, thể hiện sự đi lại, bước đi. Ý nghĩa cốt lõi của nó là sự di chuyển, tiến lên phía trước.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ho) ・Kun-yomi (訓読み): ある(く) (aru(ku)) - đi, あゆ(む) (ayu(mu)) - bước đi

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 歩く Translation: Đi bộ ⚫︎ 散歩(さんぽ) Translation: Tản bộ, đi dạo ⚫︎ 一歩(いっぽ) Translation: Một bước

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá lớn với tiếng Việt, khoảng 70%. Nhiều từ Hán Việt trong tiếng Việt có nguồn gốc từ chữ này. ⚫︎ Ví dụ: * "Bộ" trong "đi bộ", "bước bộ" (thể hiện động tác đi, bước) * "Bộ" trong "bộ hành" (người đi bộ) * "Bộ" trong "bộ binh" (quân đội đi bộ)

Nguồn gốc và cấu tạo

Chữ là một chữ hình thanh hội ý (形声会意文字). Hình dạng ban đầu của chữ tượng hình là một người đang đi bộ. Phần bên trái là một bộ phận của chữ "止" (chỉ), có nghĩa là "dừng lại" hoặc "bàn chân". Phần bên phải là "少" (thiếu). Sự kết hợp này thể hiện hành động đặt bàn chân xuống (止) và đi một bước ngắn (少), biểu thị ý nghĩa của việc đi bộ. Trải qua quá trình phát triển, chữ đã được đơn giản hóa và trở thành hình dạng hiện tại.

Menu