Nihongo

Chi tiết Hán tự 滉

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:13
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji (こう) mang ý nghĩa chủ yếu liên quan đến sự trong trẻo, sáng sủa và rực rỡ, đặc biệt là khi mô tả về nước. Nó diễn tả sự long lanh, ánh sáng chiếu rọi trên bề mặt nước hoặc các vật thể khác. Ngoài ra, nó cũng có thể ám chỉ sự thanh khiết, tinh khiết.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): コウ (kou) ・Kun-yomi (訓読み): không có Kun-yomi chính thức được sử dụng rộng rãi.

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 滉然 (こうぜん) Dịch nghĩa: Rực rỡ, sáng chói, lấp lánh (thường dùng để mô tả về ánh sáng trên mặt nước). ⚫︎ 湖水滉々 (こすいこうこう) Dịch nghĩa: Nước hồ trong xanh, long lanh. ⚫︎ Vì không phải là một kanji được sử dụng phổ biến, nên các ví dụ sử dụng thường không nhiều.

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Trong tiếng Việt, kanji có thể tương ứng với một số từ Hán Việt mang ý nghĩa tương tự, mặc dù không có sự tương đồng trực tiếp 1-1. Các từ Hán Việt có liên quan đến sự trong trẻo, sáng sủa như: ⚫︎ Hoàng (潢): có thể liên quan đến sự sáng sủa, rực rỡ. ⚫︎ Quang (光): ánh sáng, sự sáng sủa.

Nguồn gốc và cấu tạo

Kanji là một chữ hình thanh (形声文字). Nó kết hợp giữa bộ 水 (thủy) ở bên trái, biểu thị "nước", và bộ 黃 (hoàng) ở bên phải, mang âm và gợi ý về ý nghĩa. Bộ 黃 (hoàng) có nghĩa là "vàng" hoặc "màu vàng", và trong trường hợp này, nó gợi lên hình ảnh của ánh sáng vàng, long lanh phản chiếu trên mặt nước. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa "nước trong trẻo, sáng bóng".

Menu