Nihongo

Chi tiết Hán tự 滋

Cấp độ:N1 Trung
Số nét:12
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Ý nghĩa cơ bản

Kanji thường mang ý nghĩa về sự "phát triển", "tăng trưởng", "dưỡng chất", hay liên quan đến việc "bồi bổ" và làm cho "phong phú". Nó diễn tả sự sinh sôi nảy nở, sự thịnh vượng, và sự cung cấp nguồn lực để duy trì và phát triển.

Cách đọc

・On-yomi (音読み): (ji) ・Kun-yomi (訓読み): うるお(う) (uruo(u)) - làm ẩm, bồi bổ

Ví dụ sử dụng

⚫︎ 滋養 (jiyō) Translation: Dưỡng chất, bồi bổ. ⚫︎ 滋味 (jimi) Translation: Vị ngon, hương vị đậm đà, sự hấp dẫn. ⚫︎ 滋賀県 (Shiga-ken) Translation: Tỉnh Shiga (một tỉnh ở Nhật Bản)

Tương ứng với tiếng mẹ đẻ

Kanji có sự tương ứng khá rõ ràng với tiếng Việt, do cả hai đều chịu ảnh hưởng của chữ Hán. Tỷ lệ tương ứng khoảng 70%. Các từ Hán Việt sau đây có gốc từ chữ : ⚫︎ 滋: Tương đồng với nghĩa "tư", "tưới", "tưới tắm", "dưỡng". ⚫︎ 滋 dưỡng: Bồi dưỡng, nuôi dưỡng.

Nguồn gốc và cấu tạo

là một chữ hình thanh (形声文字), kết hợp giữa bộ "水" (氵) (nước) ở bên trái và "兹" (tư) biểu thị âm và ý nghĩa. Bộ "水" (氵) cho thấy sự liên quan đến nước và sự bồi dưỡng, tưới tắm, nuôi dưỡng. "兹" có nghĩa là "sinh sôi", "phát triển". Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về sự tăng trưởng, phát triển, và bồi bổ.

Menu