Chi tiết Hán tự 滑
滑
| Cấp độ: | N1 Trung |
| Số nét: | 13 |
Thứ tự nét
Từ vựng liên quan
Giải thích AI
Kanji 滑 (Ketsu) mang ý nghĩa chính là "trơn trượt", "lướt", hoặc "trôi chảy". Nó diễn tả hành động di chuyển một cách dễ dàng, không gặp trở ngại, hoặc bề mặt có tính chất không bám dính. Ý nghĩa này có thể mở rộng sang các khái niệm trừu tượng hơn như "tính tình xảo trá", "linh hoạt" trong các tình huống.
・On-yomi (音読み): ・Katsu (カツ) ・Kun-yomi (訓読み): ・suberu (すべる): Trượt, trơn trượt ・namera(ka) (なめらか): Trơn, láng mịn
⚫︎ 滑る Translation: Trượt (ngã), trơn trượt ⚫︎ 滑走路 Translation: Đường băng (trong sân bay) ⚫︎ 円滑 Translation: Viên hoạt, trôi chảy, suôn sẻ (ví dụ: công việc diễn ra suôn sẻ)
Kanji 滑 có sự tương ứng với tiếng Việt thông qua từ Hán Việt. Khoảng 70% từ Hán Việt có nguồn gốc từ chữ Hán tương ứng với các từ trong tiếng Nhật sử dụng kanji này. Các từ Việt hiện đại có nguồn gốc từ Hán Việt liên quan đến 滑 bao gồm: ⚫︎ Hoạt (活): Linh hoạt, nhanh nhẹn (ví dụ, trong cụm từ "hoạt bát") ⚫︎ Hoạt (滑): Trơn tru (trong ngữ cảnh "trôi chảy")
Chữ 滑 là một chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp giữa bộ "氵" (thủy - nước) biểu thị liên quan đến chất lỏng, và âm "骨" (cốt) biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi ý đến hình ảnh của nước làm trơn trượt mọi thứ. Ban đầu, chữ này có hình dạng phức tạp hơn, phản ánh sự trơn trượt và chuyển động. Qua thời gian, cấu trúc đã được đơn giản hóa như ngày nay.